Tư vấn kỹ thuật - Kích thước hố thang

THÔNG SỐ TIÊU CHUẨN HỐ THANG MÁY LOẠI:

1. THANG MÁY TẢI KHÁCH KHÔNG PHÒNG MÁY CỬA MỞ TIM - CO.

Tải Trọng

Cửa cabin

(mm)

Cabin

(mm)

Hố thang

(mm)

Over

Head

(mm)

Pit

Depth

(mm)

Lực tác động sàn phòng máy

Người

KG

Rộng JJ

Cao H

Rộng A

Sâu B

Cao H1

Rộng X

Sâu Y

R1

R2

6

450

800

2100

1400

850

2300

1800

1450

4000

1500

3750

2000

8

550

800

2100

1400

1000

2300

1800

1600

4000

1500

3800

2300

9

600

800

2100

1400

1100

2300

1800

1700

4000

1500

4500

2600

10

700

880

2100

1400

1200

2300

1800

1800

4000

1500

4650

2700

11

750

800

2100

1400

1300

2300

1800

1900

4000

1500

5000

3050

13

900

900

2100

1600

1350

2300

2000

1950

4200

1500

5700

3450

14

1000

900

2100

1600

1450

2300

2000

2050

4200

1500

5850

3650

16

1150

1000

2100

1800

1450

2300

2200

2050

4200

1500

7450

4500

2. THANG MÁY TẢI KHÁCH CÓ PHÒNG MÁY CỬA MỞ TIM - CO.

Tải Trọng

Cửa cabin

(mm)

Cabin

(mm)

Hố thang

(mm)

Phòng máy

Over

Head

(mm)

Pit

Depth

(mm)

Lực tác động sàn phòng máy

Người

KG

Rộng JJ

Cao H

Rộng A

Sâu B

Cao H1

Rộng X

Sâu Y

Cao H2

R1

R2

6

450

800

2100

1400

850

2300

1800

1450

1800

4000

1500

3750

2000

8

550

800

2100

1400

1000

2300

1800

1600

1800

4000

1500

3800

2300

9

600

800

2100

1400

1100

2300

1800

1700

1800

4000

1500

4500

2600

10

700

880

2100

1400

1200

2300

1800

1800

1800

4000

1500

4650

2700

11

750

800

2100

1400

1300

2300

1800

1900

1800

4000

1500

5000

3050

13

900

900

2100

1600

1350

2300

2000

1950

1800

4200

1500

5700

3450

14

1000

900

2100

1600

1450

2300

2000

2050

2000

4200

1500

5850

3650

16

1150

1000

2100

1800

1450

2300

2200

2050

2000

4200

1500

7450

4500

3. THANG MÁY TẢI KHÁCH KHÔNG PHÒNG MÁY CỬA MỞ LÙA MỘT BÊN - 2S.

Tải Trọng

Cửa cabin

(mm)

Cabin

(mm)

Hố thang

(mm)

Over

Head

(mm)

Pit

Depth

(mm)

Lực tác động sàn phòng máy

Người

KG

Rộng JJ

Cao H

Rộng A

Sâu B

Cao H1

Rộng X

Sâu Y

R1

R2

6

450

800

2100

1100

1100

2300

1500

1750

4000

1500

3750

2000

8

550

800

2100

1100

1300

2300

1500

1950

4000

1500

3800

2300

9

600

800

2100

1100

1400

2300

1500

2050

4000

1500

4500

2600

10

700

800

2100

1200

1400

2300

1600

2050

4000

1500

4650

2700

11

750

800

2100

1200

1550

2300

1600

2200

4000

1500

5000

3050

13

900

900

2100

1250

1750

2300

1650

2450

4200

1500

5700

3450

14

1000

1000

2100

1400

1800

2300

1800

2550

4200

1500

5850

3650

16

1150

1100

2100

1600

1800

2300

2350

2550

4200

1500

7450

4500

4. THANG MÁY TẢI KHÁCH CÓ PHÒNG MÁY CỬA MỞ LÙA MỘT BÊN - 2S.

Tải Trọng

Cửa cabin

(mm)

Cabin

(mm)

Hố thang

(mm)

Phòng máy

Over

Head

(mm)

Pit

Depth

(mm)

Lực tác động sàn phòng máy

Người

KG

Rộng JJ

Cao H

Rộng A

Sâu B

Cao H1

Rộng X

Sâu Y

Cao

R1

R2

6

450

800

2100

1100

1100

2300

1500

1750

1800

4000

1500

3750

2000

8

550

800

2100

1100

1300

2300

1500

1950

1800

4000

1500

3800

2300

9

600

800

2100

1100

1400

2300

1500

2050

1800

4000

1500

4500

2600

10

700

800

2100

1200

1400

2300

1600

2050

1800

4000

1500

4650

2700

11

750

800

2100

1200

1550

2300

1600

2200

1800

4000

1500

5000

3050

13

900

900

2100

1250

1750

2300

1650

2450

1800

4200

1500

5700

3450

14

1000

1000

2100

1400

1800

2300

1800

2550

2000

4200

1500

5850

3650

16

1150

1100

2100

1600

1800

2300

2350

2550

2000

4200

1500

7450

4500

5. THANG MÁY TẢI HÀNG CÓ PHÒNG MÁY CỬA MỞ LÙA MỘT BÊN - 2S.

Tải Trọng

Cửa cabin

(mm)

Cabin

(mm)

Hố thang

(mm)

Phòng máy

Over

Head

(mm)

Pit

Depth

(mm)

Lực tác động sàn phòng máy

Loại thang

KG

Rộng JJ

Cao H

Rộng A

Sâu B

Cao H1

Rộng X

Sâu Y

Cao

R1

R2

S450

450

850

2100

1100

1100

2300

1700

1600

1800

4000

1500

3750

2000

S600

600

950

2100

1200

1300

2300

1850

1750

1800

4000

1500

4600

2700

S750

750

1000

2100

1200

1550

2300

1850

2000

1800

4000

1500

5300

3200

S1000

1000

1100

2100

1400

1700

2300

2050

2150

1800

4000

1500

6100

3850

S1350

1350

1200

2100

1500

2000

2300

2150

2450

2000

4200

1700

8250

5200

S1500

1500

1400

2100

1700

2000

2300

2450

2450

2000

4200

1700

12000

6000

S2000

2000

1500

2100

1800

2300

2300

2650

2750

2000

4200

1700

16000

8000

S2500

2500

1750

2100

2000

2500

2300

2950

2950

2000

4200

1700

20000

10000

S3000

3000

1800

2100

2000

2900

2300

3000

3300

2000

4200

1700

24000

12000

S5000

5000

2100

2100

2500

3500

2300

3600

4000

2000

4200

1700

40000

20000

6. THANG MÁY TẢI GIƯỜNG BỆNH CÓ PHÒNG MÁY CỬA MỞ LÙA MỘT BÊN - 2S.

Tải Trọng

Cửa cabin

(mm)

Cabin

(mm)

Hố thang

(mm)

Phòng máy

Over

Head

(mm)

Pit

Depth

(mm)

Lực tác động sàn phòng máy

KG

Rộng JJ

Cao H

Rộng A

Sâu B

Cao H1

Rộng X

Sâu Y

Cao H2

R1

R2

1150

1100

2100

1250

2100

2300

2000

2550

2000

4000

1500

7250

4500

1350

1100

2100

1300

2300

2300

2050

2750

2000

4000

1500

8200

5200

1500

1200

2100

1400

2350

2300

2250

2850

2200

4200

1500

9100

6000

1800

1300

2100

1500

2500

2300

2600

2950

2200

4200

1500

11900

7000

7. THANG TẢI THỰC PHẨM.

Tải Trọng

Cửa cabin

(mm)

Cabin

(mm)

Hố thang

(mm)

Phòng máy

Over

Head

(mm)

Pit

Depth

(mm)

Lực tác động sàn phòng máy

LoạI thang

KG

Rộng JJ

Cao H

Rộng A

Sâu B

Cao H1

Rộng X

Sâu Y

Cao H2

R1

R2

D100

100

450

800

450

450

800

800

800

1600

2600

700

2000

1200

D150

150

600

800

600

600

800

950

950

1600

2600

700

2200

1450

D200

200

700

800

700

700

800

1050

1050

1600

2600

700

2500

1550

D250

250

1000

800

1000

1000

800

1400

1400

1600

2600

700

2700

1650